Vì sao tôi chọn ở lại với chuyên khoa tâm thần
Tôi nhớ rất rõ một buổi chiều. Anh trai tôi biến mất.
Không ai trong nhà kịp phản ứng. Cơn bất ổn ập đến, và anh chạy thẳng vào rẫy sau nhà — cái rẫy rộng mênh mông, hoang vu, giáp với rừng, nơi ban ngày người lớn còn ngại đi một mình. Chiều tắt dần. Tối sập xuống. Mẹ tôi đứng ở hiên nhà, hai tay run bần bật, miệng lẩm bẩm gọi tên anh trong vô vọng. Bố tôi cầm cây đèn, một mình lội vào bóng tối, giữa tiếng côn trùng kêu ri rỉ và cái lạnh rợn người của một khu rừng không đèn không lối, chỉ để tìm một đứa con đang không còn là chính mình. Tôi ngồi ở nhà, khi đó mới học cấp ba, không dám khóc thành tiếng vì sợ mẹ càng thêm hoảng loạn. Đêm đó bố tôi tìm được anh gần nửa đêm, người anh đầy vết xước, ánh mắt trống rỗng, không nhận ra ai. Đó không phải là lần duy nhất. Có những đêm như vậy lặp đi lặp lại, và mỗi lần, gia đình tôi lại già đi thêm vài tuổi.
Ít ai biết, trước khi bệnh, anh trai tôi là niềm tự hào lớn nhất của cả nhà. Anh đẹp trai, học giỏi, lại chăm chỉ — đi học về là xắn tay lo cơm nước, dọn dẹp nhà cửa phụ bố mẹ chứ chẳng đợi ai nhắc. Anh thi đậu trường sĩ quan — thứ mà cả họ hàng tôi mang ra kể mỗi dịp giỗ Tết. Bố tôi từng đi đâu cũng nhắc đến anh với ánh mắt rực sáng. Rồi không biết vì áp lực học tập, áp lực cuộc sống, hay vì điều gì đó đã âm ỉ tích tụ từ rất nhiều năm mà đến giờ tôi vẫn không thể lý giải hết — anh đổ bệnh. Người con trai mà cả gia đình đặt trọn niềm tin, chỉ trong một thời gian ngắn, trở thành người mà chính bố mẹ tôi cũng không còn nhận ra.
Kinh tế gia đình tôi khi đó vốn đã không dư dả, lại càng kiệt quệ. Có bao nhiêu tiền, gia đình tôi dồn hết cho những chuyến đưa anh đi khám, đi viện, mua thuốc. Không phải một lần, mà là năm này qua năm khác. Và đau đớn hơn cả tiền bạc, là nhìn bố tôi — người đàn ông từng là trụ cột vững chãi, từng là người bố mẫu mực, kiên nhẫn, yêu thương — dần dần đổ sập từ bên trong. Nỗi lo âu triền miên, sự bất lực vì không thể cứu lấy đứa con mình từng tự hào nhất, cuối cùng vắt kiệt cả trái tim ông theo cả nghĩa đen: bố tôi mắc bệnh tim. Ông càng bất lực, càng mất dần sự kiên nhẫn. Người bố từng dịu dàng ngày nào, giờ mỗi lần nhìn anh tôi lại thở dài, phàn nàn, rồi cáu gắt, thậm chí buông ra những lời nặng nề mà chính ông sau đó cũng dằn vặt bản thân vì đã nói ra. Ông không xấu, ông chỉ kiệt sức — kiệt sức vì mang một nỗi đau quá lớn mà không ai dạy ông cách mang nó như thế nào.
Từ ngày anh tôi bệnh, cả căn nhà tôi như bị phủ một màu tối tăm. Tiếng cười gần như biến mất. Bữa cơm gia đình trở thành những bữa ăn im lặng, ai cũng sợ nhắc đến một điều gì đó có thể chạm vào vết thương chung. Và chính trong những năm tháng tối tăm đó, khi còn là một cô học trò cấp ba bất lực đứng nhìn gia đình mình vụn vỡ từng ngày, tôi đã quyết định: tôi sẽ trở thành bác sĩ tâm thần. Không phải vì đó là một nghề cao quý trên giấy tờ, mà vì tôi không muốn thêm một gia đình nào phải trải qua những đêm cầm đèn đi tìm con giữa rẫy hoang, không muốn thêm một người bố nào phải đánh đổi trái tim mình chỉ vì bất lực không biết phải cứu con bằng cách nào.
Tôi kể lại câu chuyện này, không phải để xin nước mắt của ai. Tôi kể để hỏi thật lòng: nếu bệnh của anh tôi được phát hiện sớm hơn — từ những dấu hiệu nhỏ đầu tiên, từ một buổi tầm soát tâm lý định kỳ, chứ không phải đợi đến khi anh chạy vào rừng trong cơn hoảng loạn — liệu gia đình tôi có phải trải qua từng ấy năm tăm tối không? Liệu bố tôi có giữ được trái tim khỏe mạnh, giữ được sự kiên nhẫn dịu dàng vốn có của ông không?
Đó là lý do tôi tin Việt Nam đang nợ một điều rất lớn với sức khỏe tâm thần của chính mình. Chúng ta khám sức khỏe tổng quát mỗi năm vì hiểu ung thư, tim mạch không chờ có triệu chứng mới xuất hiện — nhưng với tâm thần, chúng ta luôn chờ, chờ đến khi mọi thứ vỡ òa thành một cơn khủng hoảng không thể cứu vãn, giống như gia đình tôi từng chờ.
Tôi đặc biệt muốn nói điều này với những anh chị đang là trụ cột — chủ doanh nghiệp, người quản lý, người trí thức đang gánh trên vai không chỉ cuộc sống của mình mà còn của một đội ngũ, một gia đình. Càng thành công, gánh nặng càng vô hình, vì càng ít người dám hỏi anh chị có ổn không. Nhưng nếu một ngày sự vững vàng ấy sụp đổ, người trả giá không chỉ là anh chị, mà là cả những người đang dựa vào anh chị — như gia đình tôi từng dựa vào anh trai mình, và rồi phải học cách gượng dậy sau khi niềm tự hào ấy vụn vỡ.
Từ ngày anh tôi bệnh, gia đình tôi sống trong một màu tối tăm rất dài. Và giờ đây, sứ mệnh của tôi là thắp sáng lại điều đó — không chỉ cho gia đình mình, mà cho tất cả những gia đình khác còn kịp ngăn bóng tối ấy lan tới trước khi quá muộn. Khám sức khỏe tâm thần định kỳ không phải là thừa nhận mình yếu đuối. Đó là cách duy nhất để không ai phải cầm đèn đi tìm người mình thương giữa một khu rừng tối, khi mọi chuyện đã đi quá xa để cứu vãn.
